Giá: Liên hệ

Hóa chất cơ bản

Axit H3PO4 công nghiệp

Giá: Liên hệ
Giá: Liên hệ

Hóa chất xử lý nước

Axit Sunfuric H2SO4 đậm đặc 98%

Giá: Liên hệ

Hóa chất công nghiệp

Đạm urê

Giá: Liên hệ
Giá: Liên hệ

Hóa chất cơ bản

Hydrofluoric Acid 55% (HF)

Giá: Liên hệ

Dung môi công nghiệp

Hydrogen peroxit (Oxi già H2O2)

Giá: Liên hệ

Hóa chất cơ bản

Lưu huỳnh S 99%

Giá:

Hóa chất cơ bản

Nitric Acid 68 %- HNO3

Giá: Liên hệ
Giá: Liên hệ
Giá: Liên hệ

Hóa chất cơ bản

Xút lỏng NaOH 32%

Giá: Liên hệ

Hóa chất cơ bản

Xút vảy NaOH Ấn Độ

Giá: Liên hệ

Bạn có biết hàng triệu sản phẩm chúng ta sử dụng hàng ngày đều được tạo ra nhờ một nền tảng chung? Đó chính là hóa chất cơ bản. Đây là những sản phẩm được sản xuất với số lượng lớn trên quy mô công nghiệp, giữ vai trò là nguyên liệu chính hoặc chất xúc tác thiết yếu trong hầu hết các ngành công nghiệp, từ vật liệu xây dựng đến dược phẩm. DAP Chemicals sẽ giúp bạn hiểu rõ định nghĩa, phân loại, khám phá ứng dụng đa dạng của từng loại hóa chất cơ bản. 

Hóa chất cơ bản là gì?

Hóa chất cơ bản là những sản phẩm được sản xuất với số lượng lớn trên quy mô công nghiệp, giữ vai trò là nguyên liệu chính hoặc chất xúc tác thiết yếu trong các ngành công nghiệp khác. Chúng là nền tảng để tạo ra hầu hết các sản phẩm cuối cùng, từ vật liệu xây dựng đến hàng tiêu dùng. Ví dụ tiêu biểu là axit (H2​SO4​, HCl), bazơ (Xút-NaOH) và muối.

Hóa chất cơ bản được chia thành ba nhóm chính:

  • Vô cơ cơ bản: Gồm các chất như axit, bazơ, muối và oxit kim loại.
  • Hóa dầu: Các hydrocacbon sản xuất từ dầu mỏ, là tiền chất của polyme.
  • Polyme: Các sản phẩm từ hóa dầu, là cốt lõi của công nghiệp nhựa và sợi tổng hợp.

Chúng là nguyên liệu gốc không dùng trực tiếp mà tham gia vào quy trình sản xuất các sản phẩm phức tạp hơn trong đa ngành.

Hóa chất cơ bản gồm những loại nào? Ứng dụng từng loại hóa chất cơ bản

Các hóa chất cơ bản đóng vai trò then chốt trong mọi lĩnh vực sản xuất, từ xử lý nước đến công nghiệp nặng. Dưới đây là danh sách chi tiết các hóa chất thiết yếu và ứng dụng thực tiễn của chúng.

1. Xút (NaOH) – Natri Hydroxit

NaOH là một bazơ cực mạnh (kiềm), tồn tại dưới dạng lỏng (dung dịch trong suốt, không màu) và vảy/hạt rắn (màu trắng). NaOH có tính ăn mòn cao, dễ dàng hấp thụ CO2​ và hơi nước từ không khí (hút ẩm mạnh) và sinh nhiệt khi hòa tan trong nước. Vai trò chính trong sản xuất:

  • Công nghiệp giấy & dệt: Dùng trong quá trình Kraft để sản xuất bột giấy và tẩy trắng sợi dệt.
  • Tẩy rửa & xà phòng: Nguyên liệu chính trong sản xuất xà phòng và các chất tẩy rửa mạnh.
  • Xử lý nước: Điều chỉnh độ pH và loại bỏ kim loại nặng trong nước thải.
  • Luyện kim: Chiết xuất Alumina từ quặng Bauxite (sản xuất nhôm).
Xút lỏng NaOH
Xút lỏng NaOH 20% – 50%

2. Axit Sunfuric (H2​SO4​ 98%)

Axit Sunfuric H2SO4 đậm đặc 98% là một chất lỏng sánh, không màu, không mùi và có tính háo nước (hút ẩm) cực mạnh, gây cháy và bỏng nặng khi tiếp xúc. Đây là một axit mạnh được sản xuất với khối lượng lớn nhất thế giới. Lĩnh vực ứng dụng quan trọng:

  • Sản xuất phân bón: Nguyên liệu chính để sản xuất phân Super Lân và Amoni Sulphate.
  • Hóa dầu & tổng hợp: Tham gia vào quá trình lọc dầu và tổng hợp nhiều hóa chất hữu cơ quan trọng khác.
  • Năng lượng: Chất điện giải trong ắc quy chì – axit (ắc quy ô tô, xe máy).
Axit Sunfuric (H2​SO4​ 98%)
Axit Sunfuric (H2​SO4​ 98%)

3. Axit Clohidric (HCl 32%-35%)

Axit HCl 32%-35% – Axit Clohidric – Axit khói là dung dịch của khí Hydrogen Clorua trong nước, có màu vàng nhạt hoặc không màu, mùi hăng cay, bốc khói khi ở nồng độ cao (gọi là Axit khói). Đây là một axit vô cơ mạnh, dễ bay hơi. Mục đích sử dụng chủ yếu:

  • Tẩy rửa kim loại: Loại bỏ gỉ sét và cặn bẩn bề mặt kim loại (quá trình pickling).
  • Sản xuất hóa chất: Điều chế muối Clorua và các hợp chất hữu cơ.
  • Xử lý nước: Trung hòa các dung dịch kiềm và điều chỉnh pH.

4. Nitric Acid (HNO3​ 68%)

Nitric Acid 68% – HNO3 là chất lỏng trong suốt hoặc hơi vàng, có mùi hăng mạnh. Đây là một axit mạnh và là một chất oxy hóa cực mạnh, dễ phản ứng với nhiều chất hữu cơ và kim loại.  Vai trò không thể thiếu:

  • Sản xuất phân bón: Sản xuất phân bón Nitrat như Amoni Nitrat (phổ biến nhất).
  • Hóa chất đặc chủng: Sản xuất thuốc nổ, thuốc nhuộm, và các hợp chất hữu cơ Nitro.
  • Luyện kim: Làm sạch, ăn mòn và xử lý bề mặt kim loại.
Nitric Acid (HNO3​ 68%)
Nitric Acid (HNO3​ 68%)

5. Hydrogen Peroxit (H2​O2​) (Oxi già)

Hydrogen peroxit (Oxi già H2O2) là chất lỏng trong suốt, không màu, có tính oxy hóa mạnh. Nó thường được sử dụng dưới dạng dung dịch nước và phân hủy thành nước (H2​O) và Oxy (O2​), được coi là thân thiện với môi trường hơn Clo. Khả năng ứng dụng đa dạng:

  • Tẩy trắng: Thay thế Clo trong công nghiệp dệt, giấy và bột giấy.
  • Khử trùng: Sử dụng trong y tế, xử lý vết thương và khử trùng thiết bị công nghiệp.
  • Môi trường: Oxy hóa và loại bỏ các chất ô nhiễm hữu cơ trong xử lý nước thải.
Hydrogen Peroxit (H2​O2​) (Oxi già)
Hydrogen Peroxit (H2​O2​) (Oxi già)

6. Hóa Chất Javen (NaClO 8% – 12%)

Hoá Chất Javen (NaClO) 8% – 12% – Natri Hypoclorit là dung dịch nước có màu vàng nhạt và có mùi đặc trưng của Clo, được biết đến với khả năng tẩy trắng và khử trùng mạnh mẽ do tính oxy hóa cao. Tính năng nổi bật:

  • Khử trùng nước: Khử khuẩn nước sinh hoạt, nước hồ bơi quy mô lớn.
  • Tẩy trắng: Tẩy trắng công nghiệp, đặc biệt trong dệt may.
  • Vệ sinh: Khử mùi, diệt khuẩn trong vệ sinh công nghiệp và gia dụng.
Hóa Chất Javen (NaClO 8% – 12%)
Hóa Chất Javen (NaClO 8% – 12%)

7. Phosphoric Acid (H3​PO4​) – Food Grade

Phosphoric Acid – Food Grade (H3PO4) là chất lỏng không màu, không mùi, có độ nhớt nhất định. Ở dạng Food Grade (tinh khiết cao), nó an toàn để sử dụng như một phụ gia thực phẩm, tạo vị chua. Vai trò then chốt:

  • Thực phẩm: Chất tạo vị chua (trong nước giải khát Cola), điều chỉnh pH.
  • Phân bón: Nguyên liệu quan trọng sản xuất phân Phosphate.
  • Chống gỉ: Xử lý và chuyển hóa gỉ sét trên bề mặt kim loại thành Phosphate sắt.
Phosphoric Acid (H3​PO4​) – Food Grade
Phosphoric Acid (H3​PO4​) – Food Grade

8. Amoniac lỏng (NH4​OH 25%)

Amoniac lỏng – NH4OH 25% – Amoni Hydroxide là dung dịch của khí Amoniac (NH3​) trong nước. Nó có mùi khai, hăng đặc trưng, là một bazơ yếu và có khả năng bay hơi mạnh. Mảng hoạt động chính:

  • Sản xuất phân bón: Tiền chất sản xuất phân đạm (Ureˆ, DAP).
  • Làm lạnh: Sử dụng trong hệ thống làm lạnh công nghiệp lớn.
  • Công nghiệp: Điều chỉnh pH trong một số quy trình hóa học.
Amoniac lỏng (NH4​OH 25%)
Amoniac lỏng (NH4​OH 25%)

9. Hydrofluoric Acid (HF 55%)

Hydrofluoric Acid 55% (HF) là một axit vô cơ tồn tại dưới dạng dung dịch nước, có tính ăn mòn cực kỳ mạnh và là chất độc. Đặc điểm nổi bật nhất là khả năng hòa tan Silica (SiO2​), vật liệu chính của thủy tinh và bán dẫn.

Ứng dụng cốt lõi:

  • Điện tử: Khắc Silica trong sản xuất chip bán dẫn và màn hình.
  • Luyện kim: Làm sạch và xử lý bề mặt kim loại đặc biệt.
  • Hóa chất: Sản xuất các hợp chất Fluorine hữu cơ và vô cơ.
Hydrofluoric Acid (HF 55%)
Hydrofluoric Acid (HF 55%)

Lưu ý khi sử dụng hóa chất cơ bản

Vì hầu hết các hóa chất cơ bản đều có tính ăn mòn cao (Axit, Bazơ) hoặc khả năng oxy hóa mạnh, việc sử dụng cần tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc an toàn:

An toàn cá nhân

Việc đảm bảo an toàn là yếu tố tiên quyết khi làm việc với hóa chất cơ bản. Bạn cần trang bị đầy đủ phương tiện bảo hộ cá nhân và nắm vững quy tắc xử lý hóa chất để giảm thiểu mọi rủi ro tiềm ẩn.

  • Bảo hộ mắt: Luôn đeo kính bảo hộ chống hóa chất hoặc mặt nạ che toàn bộ mặt.
  • Bảo hộ da: Mặc quần áo bảo hộ, đi ủng và đeo găng tay chuyên dụng khi tiếp xúc.
  • Bảo hộ hô hấp: Sử dụng mặt nạ phòng độc có phin lọc phù hợp khi làm việc trong môi trường có hơi hóa chất.

Lưu trữ và xử lý

Quản lý kho bãi và quy trình thao tác là then chốt để phòng tránh sự cố cháy nổ, rò rỉ và phản ứng hóa học nguy hiểm. Cần tuân thủ chặt chẽ các nguyên tắc sau:

  • Tương thích: Tuyệt đối không lưu trữ chung Axit và Bazơ, hoặc các chất oxy hóa với chất dễ cháy.
  • Thông gió: Khu vực lưu trữ và chiết rót phải có hệ thống thông gió tốt.
  • Quy tắc pha loãng: Luôn luôn cho từ từ Axit vào nước để tránh phản ứng nhiệt gây bắn tóe.

DAP Chemicals – Địa chỉ mua hóa chất cơ bản miền bắc uy tín

Khi tìm kiếm nguồn cung cấp hóa chất cơ bản chất lượng cao, ổn định và đáng tin cậy tại thị trường miền Bắc, DAP Chemicals là lựa chọn hàng đầu được nhiều doanh nghiệp tin tưởng. Chúng tôi cam kết mang đến những giá trị vượt trội:

  • Đảm bảo Chính hãng & Chất lượng: Cung cấp 100% sản phẩm hóa chất cơ bản chính hãng, có nguồn gốc xuất xứ (CO), Giấy chứng nhận chất lượng (COA) và an toàn (MSDS) đầy đủ, giúp quý khách yên tâm tuyệt đối về chất lượng đầu vào.
  • Giá cả Cạnh tranh & Ưu đãi: Với lợi thế nhập khẩu và phân phối trực tiếp, DAP Chemicals luôn đảm bảo mức giá tốt nhất, cùng với nhiều chính sách chiết khấu ưu đãi dành cho các đơn hàng lớn và đối tác dài hạn.
  • Hỗ trợ Vận chuyển Chuyên nghiệp: Đội ngũ vận chuyển chuyên môn cao, đảm bảo giao hàng nhanh chóng, an toàn và đúng quy trình, tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn về vận chuyển hóa chất nguy hiểm.
  • Tư vấn và Hỗ trợ Kỹ thuật: Đội ngũ chuyên gia sẵn sàng hỗ trợ tư vấn về cách sử dụng an toàn, lưu trữ, và xử lý hóa chất, giúp tối ưu hóa quy trình sản xuất của khách hàng.
DAP Chem địa chỉ cung cấp hóa chất công nghiệp
DAP Chemicals – Địa chỉ mua hóa chất cơ bản miền bắc uy tín

Tóm lại, hóa chất cơ bản là nền tảng không thể thiếu của mọi ngành công nghiệp. Việc lựa chọn nhà cung cấp uy tín, đảm bảo chất lượng và nguồn gốc rõ ràng là yếu tố sống còn. Để đảm bảo nguồn cung hóa chất cơ bản chính hãng, chất lượng ổn định với mức giá ưu đãi cùng dịch vụ vận chuyển an toàn tại miền Bắc, quý khách hàng hãy:

Liên hệ ngay DAP Chemicals hôm nay để nhận được báo giá chi tiết và sự hỗ trợ chuyên nghiệp nhất!