Mục lục
| Tên sản phẩm | Sắt sunfat FeSO₄·7H₂O |
| Tên gọi khác | Phèn sắt sunfat, Iron(II) sulfate, Ferrous Sulphate Heptahydrate |
| Công thức hóa học | FeSO4.7H2O |
| Hàm lượng | 98% |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
Trong số các hợp chất của sắt, sắt sunfat FeSO₄·7H₂O 98% được biết đến với vai trò nổi bật nhờ tính chất hóa học đặc trưng và ứng dụng thực tiễn phong phú. Hợp chất này không chỉ góp phần cải thiện môi trường mà còn là nguyên liệu thiết yếu trong nhiều ngành công nghiệp hiện đại. Sau đây DAP Chemicals sẽ giúp bạn tìm hiểu chi tiết.
Sắt sunfat FeSO4.7H2O 98% là gì?
Hợp chất sắt (II) sunfat, công thức FeSO₄, là một dạng muối vô cơ của sắt. Chất này thường có màu xanh đặc trưng, tồn tại dưới dạng bột mịn hoặc tinh thể. Ở điều kiện thông thường, FeSO₄ phổ biến nhất ở dạng ngậm 7 phân tử nước, ký hiệu là FeSO₄·7H₂O.
Ngoài tên gọi quen thuộc là sắt sunfat, nó còn được biết đến với các tên khác như phèn sắt sunfat, Iron(II) sulfate hay Ferrous Sulphate Heptahydrate. Nhờ đặc tính dễ ứng dụng, FeSO₄ được sử dụng nhiều trong công nghiệp phân bón, xử lý nước thải và đóng vai trò nguyên liệu để điều chế những hợp chất sắt khác.

Màu sắc của FeSO₄ trong dung dịch
FeSO₄ ở trạng thái bột hoặc tinh thể khan thường có màu xanh nhạt và hầu như không có mùi. Khi ở dạng ngậm nước, màu sắc trở nên xanh đậm hơn, bề mặt tinh thể sáng bóng rõ rệt. Đây là loại muối được tìm thấy khá phổ biến trong tự nhiên, đặc biệt ở một số khoáng vật chứa sắt.
FeSO₄ có kết tủa hay không?
FeSO₄ tham gia phản ứng với một số dung dịch muối hoặc bazơ có thể sinh ra kết tủa trắng. Chẳng hạn, khi tác dụng với muối bari hoặc dung dịch bari hydroxit, sẽ xảy ra các phản ứng như sau:
FeSO₄ + BaCl₂ → BaSO₄↓ + FeCl₂
FeSO₄ + Ba(OH)₂ → BaSO₄↓ + Fe(OH)₂
Những tính chất quan trọng của sắt sunfat FeSO4.7H2O 98%
Muối sắt sunfat FeSO₄ là một hợp chất vô cơ quen thuộc, được nghiên cứu và ứng dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau. Để hiểu rõ hơn về bản chất cũng như đặc điểm của nó, hãy cùng điểm qua những tính chất quan trọng giúp FeSO₄ trở nên đặc biệt và có giá trị trong thực tiễn:
Tính chất vật lý
Sắt (II) sunfat tồn tại dưới dạng bột mịn với màu xanh lục đặc trưng. Khi ngậm 7 phân tử nước, khối lượng phân tử của hợp chất này là 278,02 g/mol, và khối lượng riêng đạt 1,895 g/cm³. Điểm nóng chảy của FeSO4 tương đối cao, khoảng 680 °C (tương đương 953 K hoặc 1.256 °F). Hợp chất này tan tốt trong nước, đạt 44,69 g/100 mL ở 77 °C, nhưng khả năng tan trong rượu rất thấp.
Tính chất hóa học
FeSO4 là một muối vô cơ nên thể hiện các phản ứng đặc trưng của muối, bao gồm phản ứng với axit, bazơ và các muối khác.
Tác dụng với axit:
Khi tiếp xúc với dung dịch axit, FeSO4 phản ứng tạo ra muối và axit mới:
2FeSO4 + 2H2SO4 → Fe2(SO4)3 + SO2 + 2H2O
Tác dụng với bazơ:
Phản ứng với dung dịch KOH sinh ra hai loại muối khác nhau:
FeSO4 + KOH → K2SO4 + Fe(OH)2
Tác dụng với muối khác:
Khi phối hợp với BaCl2, FeSO4 tạo kết tủa trắng BaSO4:
FeSO4 + BaCl2 → BaSO4 + FeCl2

Quá trình điều chế sắt sunfat FeSO4.7H2O 98%
Sắt sunfat có thể được tạo ra bằng nhiều cách khác nhau. Một trong những phương pháp phổ biến là để Sắt (II) oxit (FeO) hoặc Sắt (II) hydroxit (Fe(OH)₂) phản ứng với axit sulfuric loãng (H₂SO₄), sinh ra FeSO₄ cùng nước:
FeO + H₂SO₄ → FeSO₄ + H₂O
Ngoài ra, FeSO₄ còn có thể được điều chế bằng cách cho sắt kim loại tác dụng với đồng (II) sunfat (CuSO₄), tạo ra FeSO₄ và đồng kết tủa:
Fe + CuSO₄ → FeSO₄ + Cu↓
Ứng dụng thực tiễn của FeSO₄ trong đời sống
Sắt (II) sunfat FeSO₄ là một hợp chất có giá trị ứng dụng cao, xuất hiện nhiều trong các hoạt động sản xuất và xử lý môi trường. Dưới đây là những ứng dụng tiêu biểu của FeSO₄ trong đời sống, giúp bạn hiểu rõ hơn vai trò quan trọng của hợp chất này:
Ứng dụng trong xử lý nước thải
FeSO4 thường được dùng làm chất keo tụ và tạo bông, hỗ trợ lắng các tạp chất trong nước thải. Nhờ khả năng hoạt động hiệu quả trong dải pH rộng và loại bỏ phosphate tốt, hóa chất này được ứng dụng phổ biến tại các khu công nghiệp, nhà máy điện tử và bãi rác, giúp nâng cao chất lượng nước trước khi xả ra môi trường.
Ứng dụng trong ngành da và dệt nhuộm
Sắt (II) sunfat là tiền chất quan trọng cho nhiều hợp chất sắt và đóng vai trò chất khử trong việc loại bỏ ion kim loại ở ngành dệt nhuộm. Hóa chất này giúp cố định màu nhuộm trên vải, tăng độ bền màu, đồng thời được sử dụng trong sản xuất mực in hoặc làm đen da, vải vóc.
Ứng dụng trong sản xuất công nghiệp và phân bón
FeSO4.7H2O được bổ sung vào phân bón để cung cấp vi lượng sắt cho cây, vừa tăng cường dinh dưỡng vừa giảm phèn trong đất, giúp cây trồng hấp thụ và phát triển tốt hơn. Ngoài ra, hóa chất này còn dùng trong sản xuất thuốc trừ sâu, diệt khuẩn và xử lý tảo trong công nghiệp.

Ứng dụng trong y tế
FeSO4 là thành phần quan trọng trong y dược, xuất hiện trong các chế phẩm bổ sung sắt, hỗ trợ khắc phục tình trạng thiếu hụt sắt ở cơ thể con người.
Ứng dụng khác
Bên cạnh các lĩnh vực trên, FeSO4.7H2O còn được dùng để:
- Khử chromate trong xi măng.
- Tinh chế vàng trong công nghiệp kim loại quý.
- Là nguyên liệu sản xuất phân bón, phụ gia thức ăn cho gia súc và gia cầm.
- Tiền chất để tổng hợp nhiều hợp chất sắt khác.
- Xử lý gỗ theo phương pháp truyền thống hoặc dùng làm thành phần trong sơn nước.
Lưu ý khi bảo quản và sử dụng sắt sunfat FeSO4.7H2O 98%
Sắt sunfat FeSO4.7H2O 98% là hóa chất dễ oxy hóa và hút ẩm, do đó việc bảo quản và sử dụng đúng cách rất quan trọng để đảm bảo hiệu quả và an toàn. Dưới đây là một số lưu ý cần tuân thủ khi làm việc với hóa chất này:
- Bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp.
- Để hóa chất trong bao bì kín, không để tiếp xúc với không khí hoặc độ ẩm cao.
- Tránh để gần các chất oxy hóa mạnh, axit hoặc bazơ đậm đặc.
- Khi sử dụng, mang găng tay, kính bảo hộ và khẩu trang để tránh tiếp xúc trực tiếp.
- Không để hóa chất rơi vãi ra nền nhà, sàn hoặc nơi có người đi lại nhiều.
- Rửa tay và dụng cụ sau khi sử dụng để tránh phản ứng còn sót lại.
Mua sắt sunfat FeSO4.7H2O 98% ở đâu?
Nếu bạn đang tìm kiếm địa chỉ uy tín để mua sắt sunfat FeSO4.7H2O 98%, DAP Chemicals là lựa chọn đáng tin cậy dành cho bạn. Tại đây, sản phẩm được cung cấp với chất lượng ổn định, giá cả hợp lý và nguồn gốc rõ ràng, đáp ứng tốt nhu cầu trong sản xuất, xử lý nước cũng như nhiều lĩnh vực công nghiệp khác.
Khách hàng có thể liên hệ trực tiếp để được tư vấn kỹ hơn về sản phẩm và nhận báo giá nhanh chóng. Mọi thắc mắc sẽ được giải đáp tận tình nhằm giúp bạn chọn đúng loại hóa chất phù hợp.
- Website: https://dapchem.com/
- Hotline: 0833 698 989
- Địa chỉ: CL 18-29 Khu đất dịch vụ La Dương, đường La Nội, P. Dương Nội, Q. Hà Đông, Hà Nội



















