Canxi Clorua – CaCl2 – Calcium Chloride

Giá: Liên hệ

  • Tên sản phẩm:Canxi Clorua
  • Tên gọi khác: Canxi Bột, Canxi Cục, Calcium Chloride, Canxi Diclorua, Calcium Dichloride, Canxi clorua, canxi (II) clorua,
  • Công thức hóa học: CaCl2
  • Loại sản phẩm: Hóa chất xử lý nước thải
  • Quy cách: 25kg/bao
  • Xuất xứ: Trung Quốc
  • Ngoại quan: dạng bột, dạng hạt, dạng vảy màu trắng
(Đánh giá sản phẩm)
hotline Chat Zalo

Canxi Clorua (CaCl2​) là hóa chất đa dụng đóng vai trò quan trọng trong nhiều lĩnh vực công nghiệp hiện đại. Từ xử lý nước, bảo quản thực phẩm đến ứng dụng trong xây dựng và y học, hợp chất này đang ngày càng khẳng định giá trị thực tiễn và độ tin cậy trong sản xuất và đời sống. Để hiểu rõ hơn về đặc tính, công dụng và cách sử dụng CaCl2 an toàn, cùng D.A.P Chem tìm hiểu chi tiết các tính chất và cách sử dụng hiệu quả của hợp chất này trong bài viết dưới đây.

1. CaCl2 – Canxi Clorua/Calcium Chloride là gì?

Canxi Clorua hay Calcium Chloride là một hợp chất hóa học vô cơ có công thức gồm một nguyên tử Canxi (Ca) liên kết với hai nguyên tử Clo (Cl) thuộc nhóm halogen, có công thức hóa học là CaCl2. Hợp chất này còn có nhiều tên gọi khác như Canxi DiClorua, Calcium Dichloride, E509… Đây là chất rắn màu trắng, dễ tan trong nước, có tính hút ẩm mạnh và dễ chảy rữa. Vì vậy, CaCl2 được ứng dụng phổ biến trong nhiều lĩnh vực như làm tan băng tuyết, xử lý nước, hút ẩm, y tế, thủy sản, sản xuất thực phẩm và hóa chất.

CaCl2 tồn tại dưới chất rắn màu trắng
CaCl2 tồn tại dưới chất rắn màu trắng

2. Mô tả sản phẩm

  • Tên sản phẩm: Canxi Clorua
  • Tên gọi khác: Canxi Bột, Canxi Cục, Calcium Chloride, Canxi DiClorua, Calcium Dichloride, Canxi Clorua, Canxi (II) Clorua,
  • Công thức hóa học: CaCl2
  • Số CAS: 10043-52-4
  • Khối lượng mol: 110,98 g/mol (dạng khan)
  • Loại sản phẩm: Hóa chất xử lý nước thải
  • Quy cách: 25kg/bao hoặc theo yêu cầu riêng
  • Xuất xứ: Trung Quốc
  • Ngoại quan: Dạng bột, dạng hạt, dạng vảy màu trắng

3. Tính chất của CaCl2

Để sử dụng hiệu quả trong thực tế, cần nắm rõ các tính chất đặc trưng của Canxi Clorua. Dưới đây là các tính chất vật lý và hóa học giúp giải thích vì sao CaCl2 được ứng dụng đa dạng và linh hoạt trong nhiều ngành nghề.

3.1. Tính chất vật lý

  • Dạng tồn tại: Chất rắn kết tinh (dạng bột hoặc hạt) màu trắng, dễ vỡ, không mùi, vị hơi đắng
  • Khối lượng mol: 110,98 g/mol (dạng khan)
  • Khối lượng riêng: Khoảng 2,15 g/cm³ (dạng khan)
  • Điểm nóng chảy: Khoảng 772°C
  • Điểm sôi: >1600°C
  • Độ tan: 74,5 g/100 ml ở 20°C, tan tốt trong nước và tỏa nhiệt mạnh khi hòa tan
  • pH dung dịch 5%: khoảng 8–10 (tính kiềm nhẹ)
  • Khả năng hút ẩm: Rất dễ hút ẩm từ không khí (tính hút ẩm mạnh), dễ ngậm nước và tạo thành các dạng hydrat như CaCl2·2H2O hoặc CaCl2·6H2O
  • Phản ứng tỏa nhiệt: Khi hòa tan vào nước, CaCl2 sinh nhiệt, có thể làm nóng dung dịch tới ~60°C
  • Tan tốt trong etanol: Ngoài nước, CaCl2 cũng tan trong một số dung môi hữu cơ như etanol

3.2. Tính chất hóa học

  • Phân ly trong nước: Khi hòa tan, CaCl2 phân ly thành ion Ca²⁺ và Cl⁻, làm tăng độ dẫn điện của dung dịch.
  • Phản ứng tỏa nhiệt: CaCl2 sinh nhiệt mạnh khi hòa tan trong nước, có thể làm nóng dung dịch tới ~60°C.
  • Phản ứng với muối khác:
    • Với Natri Cacbonat (Na2CO3): Tạo kết tủa Canxi Cacbonat (CaCO3): CaCl2 + Na2CO3 → CaCO3↓ + 2NaCl
    • Với Kali Phosphate (K3PO4): Tạo kết tủa Canxi Phosphate ( Ca3(PO4)2): 3CaCl2 + 2K3PO4 → Ca3(PO4)2↓ + 6KCl
  • Phản ứng với kiềm: Tạo thành Canxi Hydroxide (Ca(OH)₂) khi phản ứng với dung dịch kiềm như NaOH: CaCl2 + 2NaOH → Ca(OH)2↓ + 2NaCl
  • Phản ứng với axit sulfuric (H2SO4): Tạo kết tủa Canxi Sunfat (CaSO4): CaCl2 + H2SO4 → CaSO4↓ + 2HCl
  • Điện phân nóng chảy: CaCl2 nóng chảy có thể điện phân để tạo ra kim loại Canxi và khí Clo: CaCl2 điện phân nóng chảy → Ca + Cl2↑

4. Ứng dụng của Canxi Clorua CaCl2

Canxi Clorua là một hóa chất đa năng, được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực nhờ vào khả năng hút ẩm, tạo kết tủa, tỏa nhiệt và ổn định trong nhiều điều kiện môi trường khác nhau. Tùy theo mục đích sử dụng, sản phẩm này có thể đóng vai trò như một tác nhân kỹ thuật, phụ gia thực phẩm hay chất hỗ trợ y học. Dưới đây là một số ứng dụng tiêu biểu của CaCl2 trong thực tiễn.

4.1. Trong công nghiệp

  • Chất hút ẩm hiệu quả: Canxi Clorua có khả năng hút ẩm mạnh, thường được sử dụng trong hệ thống sấy khí bằng cách cho không khí hoặc khí công nghiệp đi qua các ống chứa CaCl2 để loại bỏ hơi nước. Ngoài ra, nó có thể được thêm vào dung dịch lỏng để tách nước lẫn hoặc nước lơ lửng, hoạt động như một chất làm khô lý tưởng.
  • Chất làm tan băng: Với khả năng tỏa nhiệt lớn khi hòa tan, CaCl2 thường được sử dụng dưới dạng viên trắng nhỏ (đường kính vài mm) để làm tan băng trên mặt đường vào mùa lạnh.
  • Kiểm soát bụi và ổn định mặt đường: CaCl2 giúp duy trì lớp chất lỏng trên bề mặt đường nhằm hấp thụ bụi nhờ tính hút ẩm cao.
  • Phụ gia trong bê tông: Được sử dụng để tăng tốc quá trình đóng rắn ban đầu của bê tông. Tuy nhiên, do ion Clorua gây ăn mòn cốt thép, nên không khuyến cáo sử dụng trong bê tông kết cấu.
CaCl2 tăng tốc độ đông kết và cải thiện cường độ ban đầu của bê tông
CaCl2 tăng tốc độ đông kết và cải thiện cường độ ban đầu của bê tông
  • Trọng tải và hiệu suất lốp xe: Dung dịch CaCl2 được dùng để làm đầy lốp xe không săm như một chất dằn lỏng, hỗ trợ tăng lực kéo trong điều kiện giá lạnh.
  • Ứng dụng kỹ thuật khác: CaCl2 còn có vai trò trong sản xuất chất hóa dẻo, xử lý nước thải, hỗ trợ thiết bị dập lửa, kiểm soát xỉ trong lò cao và pha chế các loại thuốc làm mềm vải.
CaCl2 có nhiều lợi ích trong ngành công nghiệp sản xuất vật liệu
CaCl2 có nhiều lợi ích trong ngành công nghiệp sản xuất vật liệu

4.2. Trong thực phẩm

  • Phụ gia thực phẩm được phê duyệt: CaCl2 được Liên minh Châu Âu công nhận là chất làm cứng và cô lập thực phẩm. Ở dạng khan, CaCl2 cũng được Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) cho phép sử dụng làm phụ gia đóng gói đảm bảo độ khô trong quá trình bảo quản.
CaCl2 ở dạng khan được FDA phê duyệt như một phụ gia trong thực phẩm
CaCl2 ở dạng khan được FDA phê duyệt như một phụ gia trong thực phẩm
  • Chất điện giải và hương vị mặn: Với vị mặn đặc trưng, CaCl2 thường xuất hiện trong đồ uống thể thao như chất điện giải. Ngoài ra, nó giúp tạo hương vị mặn mà không làm tăng hàm lượng natri, phù hợp để sản xuất dưa muối và rau quả đóng hộp.
CaCl2 còn được sử dụng như chất bổ sung điện giải
CaCl2 còn được sử dụng như chất bổ sung điện giải
  • Chế biến thực phẩm đặc biệt: Ứng dụng trong tạo trứng cá muối giả từ nước trái cây, bổ sung vào sữa xử lý để cân bằng Canxi và Protein trong sản xuất phô mai.
  • Ủ bia: CaCl2 giúp điều chỉnh lượng khoáng chất, khắc phục sự thiếu hụt ion Canxi trong quá trình lên men bia.

4.3. Trong sinh học, y học

  • Điều trị thiếu hụt Canxi: CaCl2 dùng trong y tế được tiêm tĩnh mạch để điều trị tình trạng hạ Canxi máu, giúp phục hồi nồng độ Canxi trong cơ thể một cách nhanh chóng và hiệu quả.
  • Hỗ trợ cấp cứu và chống độc: CaCl2 có tác dụng trong xử lý các phản ứng dị ứng như mề đay, điều trị vết đốt côn trùng, ngộ độc magie và hỗ trợ trong kiểm soát triệu chứng cấp tính của ngộ độc chì. Ngoài ra, nó còn góp phần ổn định tim mạch sau phẫu thuật tim.
  • Cân bằng điện giải trong cao kali máu: CaCl2 được sử dụng để hỗ trợ cơ tim trong trường hợp nồng độ kali huyết cao, giúp ổn định hoạt động điện sinh học của tim và giảm nguy cơ loạn nhịp.
CaCl2 phẩm cấp y tế được sử dụng trong tiêm truyền tĩnh mạch
CaCl2 phẩm cấp y tế được sử dụng trong tiêm truyền tĩnh mạch
  • Ứng dụng trong công nghệ sinh học: Dung dịch CaCl2 được dùng trong quy trình biến đổi gen, giúp tăng độ thẩm thấu màng tế bào, tạo điều kiện thuận lợi cho việc đưa ADN ngoại lai vào bên trong tế bào vi khuẩn hoặc tế bào nuôi cấy.
  • Bổ sung khoáng chất trong môi trường sống sinh học: Trong lĩnh vực nuôi sinh vật cảnh, CaCl2 được sử dụng để bổ sung khoáng chất cho nước, tạo điều kiện sinh trưởng tốt cho các loài cần nhiều Canxi như san hô, tảo, ốc và các sinh vật biển khác.
CaCl2 còn được sử dụng trong các hệ sinh thái bể thủy sinh và hồ cá cảnh
CaCl2 còn được sử dụng trong các hệ sinh thái bể thủy sinh và hồ cá cảnh

5. CaCl2 có an toàn không? Tác động của CaCl2

Canxi Clorua được xem là hợp chất tương đối an toàn khi sử dụng đúng liều lượng và theo hướng dẫn kỹ thuật. Sản phẩm đã được nhiều tổ chức uy tín như FDA và EU phê duyệt cho các ứng dụng trong thực phẩm, y tế và các ngành công nghiệp. Tuy nhiên, nếu tiếp xúc trực tiếp trong thời gian dài có thể gây khô da, kích ứng mắt, bỏng miệng và đường hô hấp nhẹ.

Khi sử dụng CaCl2 trong môi trường công nghiệp, người điều chế cần trang bị đầy đủ phương tiện bảo hộ như găng tay, kính bảo hộ và khẩu trang để hạn chế tiếp xúc. Ngoài ra, do CaCl2 có tính hút ẩm mạnh và phản ứng tỏa nhiệt khi hòa tan, việc bảo quản cần tránh nơi ẩm ướt và tránh tiếp xúc trực tiếp với da ướt để không gây bỏng lạnh. Nếu bảo quản và sử dụng đúng cách, CaCl2 là một hóa chất có mức rủi ro thấp và dễ kiểm soát trong môi trường sản xuất cũng như dân dụng.

CaCl2 được xem là hợp chất tương đối an toàn khi sử dụng đúng cách
CaCl2 được xem là hợp chất tương đối an toàn khi sử dụng đúng cách

6. Cách sử dụng CaCl2 an toàn

Để đảm bảo hiệu quả và hạn chế rủi ro khi sử dụng Canxi Clorua, người dùng cần tuân thủ các nguyên tắc an toàn cơ bản dưới đây:

  • Sử dụng đúng liều lượng: Mỗi ứng dụng (thực phẩm, công nghiệp, y tế) đều có mức khuyến nghị riêng về nồng độ hoặc khối lượng sử dụng. Không nên dùng quá liều, đặc biệt trong sản xuất thực phẩm hoặc bổ sung vào dung dịch truyền.
  • Trang bị bảo hộ đầy đủ: Khi thao tác với CaCl2 dạng bột hoặc dung dịch đặc, cần đeo găng tay, kính bảo hộ và khẩu trang để tránh tiếp xúc trực tiếp với da, mắt hoặc hít phải bụi mịn.
  • Bảo quản đúng cách: Để nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp. Không để sản phẩm tiếp xúc với nước nếu không dùng ngay vì phản ứng hút ẩm và tỏa nhiệt có thể gây nguy hiểm nếu không kiểm soát tốt.
  • Tránh sử dụng gần khu vực dễ cháy hoặc ăn mòn: Dù không cháy, nhưng CaCl2 có thể gây ăn mòn khi tiếp xúc lâu dài với kim loại hoặc bề mặt sơn.
Cần mang bảo hộ đầy đủ và tuân thủ hướng dẫn sử dụng CaCl2 để đảm bảo an toàn
Cần mang bảo hộ đầy đủ và tuân thủ hướng dẫn sử dụng CaCl2 để đảm bảo an toàn

>> Xem thêm: 

7. Mua Canxi Clorua CaCl2 – Calcium Chloride chất lượng ở đâu?

Tại D.A.P Chem, chúng tôi cung cấp Canxi Clorua (CaCl2) với độ tinh khiết cao từ 94–96%, đạt chuẩn quốc tế và đáp ứng đa dạng yêu cầu ứng dụng. Sản phẩm có nhiều quy cách như dạng khan, dihydrat hoặc hexahydrat, được kiểm định chất lượng nghiêm ngặt, tuân thủ theo tiêu chuẩn ISO 9001:2015 về quản lý chất lượng và ISO 14001:2015 về quản lý môi trường.

Chúng tôi sở hữu hệ thống hơn 50 xe tải chuyên dụng cùng đội ngũ giao hàng nhanh nhẹn, nhiệt tình và luôn có tinh thần trách nhiệm cao. Nhờ đó, D.A.P Chem cam kết cung ứng sản phẩm chất lượng vượt trội đến khách hàng một cách nhanh chóng, đúng hẹn và với mức giá cạnh tranh.

Thông tin liên hệ:

  • Hotline: 0833 698 989
  • Địa chỉ: Biệt thự 7 lô 2 KĐT Văn Khê, Phường La Khê, Quận Hà Đông, TP Hà Nội
  • Website:com
D.A.P Chem cung cấp CaCl2 chất lượng với giá tốt
D.A.P Chem cung cấp CaCl2 chất lượng với giá tốt

Canxi Clorua (CaCl2) là hóa chất đa dụng với độ ổn định cao, được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp, thực phẩm và y học. Khi dùng đúng cách, nó mang lại hiệu quả cao và đảm bảo an toàn. D.A.P Chem chuyên cung cấp CaCl2 chất lượng, đúng tiêu chuẩn, cùng dịch vụ tư vấn kỹ thuật tận tâm, phù hợp cho mọi ứng dụng thực tế. Liên hệ với chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

5/5 - (1 bình chọn)
Công ty TNHH xuất nhập khẩu hoá chất miền bắc D.A.P
Hotline: 0833 698 989
Zalo: 0833 698 989
Đia chỉ: Biệt thự 7 lô 2 KĐT Văn Khê, Phường La Khê, Quận Hà Đông, TP Hà Nội
Website: https://dapchem.com