Mục lục
Bột than chì (Graphite C≥90%) dạng bột là vật liệu carbon có độ tinh khiết cao, nổi bật với khả năng dẫn điện, chịu nhiệt và bôi trơn hiệu quả. Loại bột này được ứng dụng rộng rãi trong các lĩnh vực kỹ thuật như luyện kim, sản xuất khuôn đúc, điện cực và vật liệu chịu lửa. Hiện nay, DAP Chem đang phân phối bột than chì Graphite (C≥90%) dạng bột chính hãng, cam kết chất lượng ổn định và đáp ứng tiêu chuẩn trong các ngành công nghiệp.
Bột than chì Graphite là gì?
Bột than chì (graphite powder) là dạng tinh thể mịn của cacbon tự nhiên hoặc tổng hợp, thường có độ tinh khiết cao từ 90% trở lên. Nó có màu xám đen, ánh kim nhẹ, có khả năng dẫn điện, dẫn nhiệt tốt cùng với tính chịu nhiệt cao. Sản phẩm này được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp luyện kim, sản xuất điện cực, khuôn đúc, vật liệu chịu lửa và nhiều ứng dụng công nghệ cao khác.
Thông tin sản phẩm
- Tên gọi khác: Bột Graphite, Bột phấn chì
- Công thức hóa học: C (Carbon nguyên chất)
- Hàm lượng carbon: Từ 90% đến trên 95%, tùy loại
- Kích thước hạt: Dao động từ dưới 45 µm đến 200 µm
- Ngoại quan: Dạng bột mịn hoặc vảy, màu xám đen đến đen tuyền, ánh kim nhẹ, không mùi, không tan trong nước, dễ phân tán
- Quy cách đóng gói: 20kg/bao, 25kg/bao hoặc bao jumbo 850kg
- Xuất xứ: Việt Nam, Trung Quốc

Một số loại Graphite phổ biến hiện nay
Graphite là vật liệu quan trọng với nhiều dạng và đặc tính khác nhau, được ứng dụng rộng rãi trong công nghiệp và đời sống. Sau đây là một số loại graphite phổ biến hiện nay cùng đặc điểm nổi bật và các lĩnh vực thường sử dụng chúng:
Graphite tự nhiên
Các mỏ graphite tự nhiên lớn tập trung ở Trung Quốc, Ấn Độ, Brazil, Canada và Madagascar, với Trung Quốc là nước khai thác nhiều nhất. Graphite tự nhiên xuất hiện dưới dạng khoáng sản trong thiên nhiên và được phân loại thành ba dạng chính:
- Graphite vảy tinh thể: Chất lượng cao, thường được ứng dụng trong điện cực và làm chất bôi trơn.
- Graphite khối: Loại phổ biến, sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp.
- Graphite vô định hình: Dạng bột mịn, dùng nhiều trong luyện kim và sản xuất bút chì.
Graphite nhân tạo
Graphite nhân tạo chủ yếu được sản xuất tại các nhà máy luyện kim và công nghệ hiện đại. Nó được chế tạo bằng cách nung các vật liệu chứa carbon ở nhiệt độ khoảng 3000°C trong môi trường không có oxy.
Loại này tinh khiết hơn graphite tự nhiên và được sử dụng trong các ứng dụng công nghệ cao, chẳng hạn như điện cực pin lithium-ion.
Thành phần và cấu trúc của bột Graphite
Bột than chì là vật liệu chủ yếu gồm carbon tinh khiết, có cấu trúc lớp đặc trưng giúp tạo nên những tính chất lý – hóa đặc biệt, khác biệt rõ rệt so với các dạng carbon khác. Tùy theo nguồn gốc và quy trình chế tạo, độ tinh khiết và đặc tính kỹ thuật có thể thay đổi để phù hợp với từng ứng dụng cụ thể.
Cấu trúc tinh thể
- Hệ tinh thể: Lục giác (hexagonal), thuộc hệ sáu phương.
- Cấu trúc lớp: Mỗi nguyên tử cacbon liên kết cộng hóa trị với 3 nguyên tử cacbon khác tạo thành các mạng lưới hình lục giác phẳng (graphene), xếp chồng lên nhau.
- Liên kết giữa các lớp: Các lớp graphene xếp chồng lên nhau và liên kết với nhau bằng lực Van der Waals yếu → các lớp dễ trượt lên nhau → tạo tính bôi trơn.
- Lai hóa sp²: Mỗi nguyên tử cacbon trong graphite có 1 electron π tự do không tham gia liên kết, di chuyển tự do trong lớp → dẫn điện tốt theo phương song song với mặt phẳng lớp.
Thông số tinh thể:
- Khoảng cách C–C trong lớp: ~1.42 Å (angstrom)
- Khoảng cách giữa các lớp: ~3.35 Å
- Góc liên kết: 120°, đặc trưng cho lai hóa sp²
- Mật độ: 1.6 – 2.2 g/cm³
Cấu trúc này cũng là nền tảng cho các vật liệu tiên tiến như graphene (một lớp đơn của graphite) và ống nano carbon.

Tính chất vật lý
- Trạng thái: Dạng bột mịn hoặc vảy, màu xám đen đến đen tuyền, ánh kim nhẹ.
- Cấu trúc tinh thể: Lục giác, gồm các lớp graphene xếp chồng lên nhau.
- Bề mặt: Nhám, mịn, có độ trơn tự nhiên.
- Độ cứng: Rất thấp, khoảng 1–2 theo thang Mohs → dễ để lại vết trên giấy (ứng dụng trong bút chì).
- Mật độ: Từ 1.6 đến 2.2 g/cm³, tùy loại và kích thước hạt.
- Điểm nóng chảy: Khoảng 3.850 ± 50°C – cực kỳ cao.
- Điểm sôi: Khoảng 4.250°C trong điều kiện không có oxy.
- Tính dẫn điện và dẫn nhiệt: Rất tốt theo phương song song với mặt phẳng lớp graphene.
- Tính bôi trơn: Cao nhờ các lớp graphene dễ trượt lên nhau.
- Tính cháy: Không cháy trong điều kiện thiếu oxy
- Tính tan: Không tan trong nước và hầu hết dung môi hữu cơ.

Tính chất hóa học
- Tính trơ hóa học cao: Graphite hầu như không phản ứng với axit, bazơ hay các chất oxy hóa thông thường ở điều kiện thường, nhưng phản ứng mạnh với:
- Flo: Ở nhiệt độ cao, graphite có thể phản ứng với khí flo để tạo ra carbon tetrafluoride (CF₄).
- Axit nitric đậm đặc: Có thể tạo ra các dẫn xuất nitro hóa cacbon trong điều kiện đặc biệt, chuyển hóa bề mặt tạo dẫn xuất
- Khả năng tạo hợp chất: Trong điều kiện nhiệt độ và áp suất cao, graphite có thể phản ứng với một số kim loại (như kali, natri, canxi) để tạo thành các hợp chất liên kim loại (intercalation compounds).
- Chịu oxy hóa ở nhiệt độ cao: Dưới 400°C, graphite khá ổn định trong không khí. Tuy nhiên, ở nhiệt độ cao hơn, nó có thể bị oxy hóa tạo thành CO hoặc CO₂: C + O₂ → CO₂ (ở nhiệt độ cao)
- Không tan trong dung môi: Graphite không tan trong nước, axit, bazơ hay dung môi hữu cơ thông thường.
- Tính dẫn điện và dẫn nhiệt: Mặc dù là phi kim, graphite dẫn điện rất tốt nhờ các electron π tự do trong cấu trúc lớp graphene.

Phương pháp sản xuất bột than chì
Quá trình sản xuất bột than chì bao gồm nhiều công đoạn nhằm đảm bảo được độ tinh khiết, kích thước của hạt và độ ổn định phù hợp với yêu cầu của kỹ thuật. Có thể khai thác từ bột than chì graphite tự nhiên hoặc tổng hợp từ dầu mỏ hay than đá.

Chọn nguồn than chì
Nguồn nguyên liệu ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng sản phẩm. Có hai loại bột than chì: graphite tự nhiên (dạng vảy, khối hoặc vô định hình) và graphite tổng hợp từ than cốc dầu mỏ. Graphite tự nhiên được khai thác từ mỏ, trong khi graphite tổng hợp được tạo ra từ cacbon hóa nguyên liệu gốc dầu hoặc nhựa than. Chọn đúng nguồn than chì sẽ quyết định đến độ tinh khiết và kích thước hạt của thành phẩm.
Nghiền và xay than chì
Than chì thô được đưa vào hệ thống nghiền cơ học hoặc nghiền bi để đạt kích thước hạt yêu cầu. Tùy vào mục đích sử dụng, kích thước hạt có thể từ vài micron đến vài trăm micron. Trong một số ứng dụng công nghệ cao, quá trình này được kiểm soát nghiêm ngặt để tạo ra bột siêu mịn với độ đồng đều cao.
Thanh lọc
Tùy thuộc vào mục tiêu sử dụng, bột than chì sau nghiền sẽ trải qua quá trình tinh luyện bằng hóa học hoặc nhiệt luyện để loại bỏ tạp chất như sắt, silic, lưu huỳnh… Đây là bước quan trọng để đạt độ tinh khiết lên đến 99.99% tùy theo yêu cầu tiêu chuẩn kỹ thuật.
Phân loại và kiểm soát chất lượng
Sau khi lọc, bột than chì được phân loại theo kích thước hạt (mesh), độ tinh khiết và đặc tính bề mặt. Mỗi lô hàng đều trải qua kiểm định chất lượng gồm phân tích hóa học, kiểm tra độ dẫn điện, độ ẩm, tỷ trọng… theo các tiêu chuẩn kỹ thuật, đáp ứng yêu cầu của từng ngành ứng dụng.
Đóng gói và bảo quản
Sau khi kiểm tra, bột than chì được đóng gói trong các bao bì chuyên dụng như bao kraft, thùng nhựa hoặc bao PE chống ẩm với khối lượng 20kg, 25kg hoặc bao jumbo. Mục đích là để tránh ẩm, hạn chế bay hơi và ngăn ngừa nhiễm tạp chất. Sản phẩm cần được bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát, đồng thời tránh tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng mặt trời và môi trường có tính ăn mòn.

Cách xử lý sự cố khi sử dụng bột Graphite
Khi sử dụng bột graphite (bột than chì), việc xử lý sự cố đúng cách là rất quan trọng để đảm bảo an toàn cho người dùng và môi trường. Dưới đây là một số cách xử lý:
- Xử lý sự cố cháy hoặc nhiệt cao:
- Dùng bình chữa cháy CO₂ hoặc bột khô, không dùng nước.
- Cách ly nguồn nhiệt, thông gió khu vực.
- Nếu hít phải bụi graphite:
- Di chuyển người bị ảnh hưởng ra nơi thoáng khí.
- Nếu có triệu chứng khó thở, cần hỗ trợ y tế ngay.
- Luôn sử dụng khẩu trang lọc bụi khi thao tác.
- Nếu dính vào mắt hoặc da:
- Mắt: Rửa ngay bằng nước sạch trong ít nhất 15 phút, không dụi mắt.
- Da: Rửa bằng xà phòng và nước. Nếu kích ứng kéo dài, nên đi khám.
- Nếu tràn đổ bột graphite
- Đeo găng tay, khẩu trang, kính bảo hộ.
- Dùng chổi mềm hoặc máy hút bụi công nghiệp để thu gom.
- Không dùng nước để dọn vì có thể làm bột lan rộng.
- Thu gom vào bao kín, dán nhãn và xử lý theo quy định chất thải công nghiệp.

Các ứng dụng cụ thể của bột than chì graphite
Bột than chì được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực công nghiệp nhờ đặc tính vượt trội về dẫn điện, chịu nhiệt, ổn định hóa học và độ bôi trơn.
Vật liệu chịu lửa, chịu nhiệt
Nhờ khả năng chịu nhiệt tốt (trên 3.800°C) và tính ổn định hóa học, bột than chì được sử dụng làm phụ gia trong gạch chịu lửa, bê tông chống cháy, lớp phủ cách nhiệt cho lò nung, nồi nấu kim loại và khuôn đúc.

Pin
Graphite là vật liệu anode chủ đạo trong pin lithium-ion, chiếm hơn 50% thành phần cực âm. Ngoài ra, nó còn được dùng trong pin khô, pin nhiên liệu và các hệ thống lưu trữ năng lượng thế hệ mới nhờ khả năng dẫn điện và ổn định điện hóa cao.

Chất bôi trơn
Cấu trúc lớp của bột than chì cho phép các lớp trượt lên nhau dễ dàng, tạo ra tính bôi trơn tự nhiên. Vì vật, bột graphite được ứng dụng trong mỡ bôi trơn, dầu nhờn công nghiệp, khuôn đúc nóng, ổ trượt và vòng đệm hoạt động ở nhiệt độ cao hoặc môi trường khắc nghiệt.

Chống ăn mòn
Bột than chì có khả năng kháng hóa chất và chống oxy hóa, được sử dụng làm lớp phủ bảo vệ cho thiết bị hóa chất, bể chứa, ống dẫn, hoặc pha vào sơn chống thấm, chống ăn mòn cho kim loại và bê tông.

Chất dẫn điện
Với độ dẫn điện và dẫn nhiệt cao, bột than chì được dùng để sản xuất điện cực, chổi than, thanh carbon, tấm dẫn nhiệt trong ngành điện – điện tử, thiết bị bán dẫn và hệ thống tản nhiệt LED.

Cơ khí
Bột than chì Graphite là vật liệu lý tưởng cho gia công EDM (cắt tia lửa điện), chế tạo khuôn đúc, vòng đệm, gioăng chịu nhiệt, ống lót tự bôi trơn, linh kiện chịu mài mòn trong ngành cơ khí chính xác và luyện kim bột.

Công nghiệp hàng không vũ trụ
Với đặc tính nhẹ, chịu nhiệt và dẫn nhiệt tốt, bột than chì được ứng dụng trong vật liệu cách nhiệt tên lửa, đầu đạn, buồng đốt, vỏ động cơ và các linh kiện chịu nhiệt cao trong tàu vũ trụ.

Công nghiệp hạt nhân
Bột than chì Graphite cấp hạt nhân được sử dụng làm chất làm chậm neutron, vật liệu lót và điều tiết nhiệt trong lò phản ứng hạt nhân nhờ tiết diện hấp thụ neutron thấp và độ bền nhiệt – bức xạ cao.

Các ứng dụng khác
- Nghệ thuật: Làm ruột bút chì, bột vẽ, tạo hiệu ứng đổ bóng.
- Gốm sứ và composite: Làm phụ gia tăng độ bền và chịu nhiệt.
- Luyện kim: Làm chất tái cacbonat hóa trong sản xuất thép.
- Sản xuất mực in, sơn dẫn điện, vật liệu mài mòn và đánh bóng, mực in, vật liệu composite, đúc khuôn, ngành gốm và thủy tinh.

Xem thêm:
Mua Graphite dạng bột ở đâu?
D.A.P Chem là đơn vị chuyên cung cấp bột than chì graphite chất lượng cao, với độ tinh khiết từ 90% trở lên. Sản phẩm được nhập khẩu chính hãng từ các nhà sản xuất uy tín, đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn kỹ thuật. Mỗi lô hàng đều được kiểm soát nghiêm ngặt từ khâu đóng gói đến quá trình giao hàng, nhằm đảm bảo chất lượng đồng đều và tính ổn định trong mọi điều kiện sử dụng.
D.A.P Chem sở hữu hệ thống kho hàng hiện đại và mạng lưới phân phối toàn quốc, đáp ứng linh hoạt mọi đơn hàng từ nhỏ lẻ đến dự án lớn. Bên cạnh đó, đội ngũ kỹ sư và chuyên viên tư vấn kỹ thuật của chúng tôi luôn đồng hành cùng khách hàng, đưa ra giải pháp tối ưu, phù hợp cho từng ngành như luyện kim, pin, vật liệu chịu nhiệt và thiết bị điện.
- Địa chỉ: CL 18-29 Khu đất dịch vụ La Dương, đường La Nội, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành Phố Hà Nội
- Hotline: 0833 698 989
- Website:com

Bột than chì graphite C≥90% là vật liệu công nghiệp quan trọng nhờ khả năng dẫn điện, chịu nhiệt và độ bền hóa học cao. Loại hóa chất này được ứng dụng rộng rãi từ luyện kim đến hàng không. Mua sản phẩm tại D.A.P Chem sẽ giúp doanh nghiệp tăng hiệu quả sử dụng và tiết kiệm chi phí. Liên hệ với chúng tôi qua hotline 0833 698 989 để được tư vấn chi tiết.

















